position paper

position paper

A diplomat presents a position paper during a formal meeting.

Định nghĩa

Danh từ (có thể đếm được): - Bản luận điểm chính sách: Một tài liệu chính thức, thường được viết bởi một tổ chức, chính phủ, hoặc cá nhân, nhằm trình bày, giải thích, hoặc biện minh cho một quan điểm, chính sách, hoặc lập trường cụ thể về một vấn đề nào đó. thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, đàm phán, hoặc tranh luận học thuật. - Bản ghi nhớ ngoại giao: Trong lĩnh vực ngoại giao, "position paper" có thể một bản tóm tắt các điều khoản của một thỏa thuận, được dùng trong giao tiếp ngoại giao.

dụ sử dụng
  • (Phái đoàn đã nộp một bản luận điểm chính sách về biến đổi khí hậu tại hội nghị thượng đỉnh Liên Hợp Quốc.)
  • (Trước cuộc tranh luận, mỗi đội phải chuẩn bị một bản luận điểm chính sách phác thảo các lập luận của họ.)
  • (Chính phủ đã ban hành một bản luận điểm chính sách về cải cách thuế để biện minh cho chính sách mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draft a position paper": soạn thảo một bản luận điểm chính sách.
    • The committee spent weeks drafting a position paper on education reform. (Ủy ban đã dành nhiều tuần để soạn thảo một bản luận điểm chính sách về cải cách giáo dục.)
  • "to adopt a position paper": thông qua một bản luận điểm chính sách (thường trong các tổ chức).
    • The organization adopted a position paper on human rights at its annual meeting. (Tổ chức đã thông qua một bản luận điểm chính sách về nhân quyền tại cuộc họp thường niên của mình.)
  • "position paper" trong bối cảnh học thuật: thường được yêu cầu như một bài tập để sinh viên thể hiện quan điểm của mình về một chủ đề.
    • In her political science class, she had to write a position paper on the pros and cons of universal healthcare. (Trong lớp khoa học chính trị, ấy phải viết một bản luận điểm chính sách về ưu nhược điểm của chăm sóc sức khỏe toàn dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Policy paper (danh từ): tài liệu chính sách, tương tự nhưng thường bao gồm các khuyến nghị hành động cụ thể hơn.
    • The think tank published a policy paper on economic growth. (Viện nghiên cứu đã xuất bản một tài liệu chính sách về tăng trưởng kinh tế.)
  • White paper (danh từ): sách trắng, một tài liệu chính thức của chính phủ trình bày chi tiết về một vấn đề đề xuất giải pháp.
    • The government released a white paper on digital transformation. (Chính phủ đã phát hành một sách trắng về chuyển đổi số.)
Từ đồng nghĩa
  • Memorandum (danh từ): bản ghi nhớ, thường ngắn gọn không chính thức bằng "position paper".
  • Brief (danh từ): bản tóm tắt, thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc chính trị.
  • Statement (danh từ): tuyên bố, có thể một phát biểu ngắn gọn về quan điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "position paper", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Put forward a position paper: đưa ra một bản luận điểm chính sách. - The NGO put forward a position paper on refugee rights. (Tổ chức phi chính phủ đã đưa ra một bản luận điểm chính sách về quyền của người tị nạn.)

Thành ngữ liên quan
  • To take a position: đưa ra lập trường (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng liên quan đến ý nghĩa của "position paper").
    • The country took a strong position on nuclear disarmament in its position paper. (Quốc gia này đã đưa ra một lập trường mạnh mẽ về giải trừ hạt nhân trong bản luận điểm chính sách của mình.)